斯芬克斯

sī fēn kè sī tư phân khắc tư

Hán Việt: tư phân khắc tư · Pinyin: sī fēn kè sī

Tổng quan

nhân sư (thần thoại) (từ mượn)

Cấu tạo: (tư) + (phân) + (khắc) + (tư)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhân sư (thần thoại) (từ mượn)

Eng

  • CC-CEDICT sphinx (myth.) (loanword)
  • Cihui sphinx (myth.) (loanword)