斯萊戈 sī lái gē · tư lai qua Hán Việt: tư lai qua · Pinyin: sī lái gē Tổng quan Cấu tạo: 斯 (tư) + 萊 (lai) + 戈 (qua)Pinyinsī lái gēHán Việttư lai quaCấu tạo斯 + 萊 + 戈 · tư + lai + qua nghĩa thành phần: tư + lai + qua