斯諾克

sī nuò kè tư nặc khắc

Hán Việt: tư nặc khắc · Pinyin: sī nuò kè

Tổng quan

snooker (từ mượn)

Cấu tạo: (tư) + (nặc) + (khắc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui snooker (từ mượn)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 英式台球。特点是有意识地打出让对方无法施展技术的障碍球,使对方受阻挨罚,己方得分。参看1262页;。

Eng

  • CC-CEDICT (loanword) snooker
  • Cihui (loanword) snooker