斯銻康 tư đễ khang Hán Việt: tư đễ khang Tổng quan Cấu tạo: 斯 (tư) + 銻 (đễ) + 康 (khang)Hán Việttư đễ khangCấu tạo斯 + 銻 + 康 · tư + đễ + khang nghĩa thành phần: tư + đễ + khang Nghĩa EngCihui sticon