新一代

xīn yī dài tân nhất đại

Hán Việt: tân nhất đại · Pinyin: xīn yī dài

Tổng quan

thế hệ mới

Cấu tạo: (tân) + (nhất) + (đại)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thế hệ mới

Eng

  • CC-CEDICT new generation
  • Cihui new generation