新上市 xīn shàng shì · tân thượng thị Hán Việt: tân thượng thị · Pinyin: xīn shàng shì Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 上 (thượng) + 市 (thị)Pinyinxīn shàng shìHán Việttân thượng thịCấu tạo新 + 上 + 市 · tân + thượng + thị nghĩa thành phần: tân + thượng + thị