新世界

xīn shì jiè tân thế giới

Hán Việt: tân thế giới · Pinyin: xīn shì jiè

Tổng quan

hỉ châu Mĩ. Như: Tân đại lục. tân thế giới tân thế giới ☆Chỉ châu Mĩ. Như: Tân đại lục.

Cấu tạo: (tân) + (thế) + (giới)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hỉ châu Mĩ. Như: Tân đại lục. tân thế giới tân thế giới ☆Chỉ châu Mĩ. Như: Tân đại lục.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 未曾見過的新奇境界。如:「到狄斯耐樂園一遊,會使人有置身新世界的感覺。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 新社会; 比喻未经见的新奇或新颖的境界; 新大陆。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.新社会。 2.比喻未经见的新奇或新颖的境界。 3.新大陆。

Eng

  • Cihui 新世界 īn shìjiè p.w. the New World

ja

  • JMdict New World (esp. the Americas, but also Australasia)|new world