新世紀 xīn shì jì · tân thế kỉ Hán Việt: tân thế kỉ · Pinyin: xīn shì jì Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 世 (thế) + 紀 (kỉ)Pinyinxīn shì jìHán Việttân thế kỉCấu tạo新 + 世 + 紀 · tân + thế + kỉ nghĩa thành phần: tân + thế + kỉ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 新的世紀。如:「我們應從環保問題著手,提升生活品質,以迎接西元二千年新世紀的來臨。」jaJMdict new century