新世纪

xīn shì jìtân thế kỉ

Hán Việt: tân thế kỉ · Pinyin: xīn shì jì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

新的世紀。如:「我們應從環保問題著手,提升生活品質,以迎接西元二千年新世紀的來臨。」

Cấu tạo: 新 (tân) + 世 (thế) + 紀 (kỉ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Tân Thế Kỷ
  • Google Alex v6 thế kỷ mới

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 新的世紀。如:「我們應從環保問題著手,提升生活品質,以迎接西元二千年新世紀的來臨。」

Eng

  • JMdict new century

Đức

  • Handedict neues Jahrhundert

ja

  • JMdict 新世紀(しんせいき)

Từ liên quan

Gần nghĩa

世纪末 · 新世界 · 世紀 · 世纪 · 世纪末年 · 世纪号 · 世纪之交 · 世纪初期