新中國 xīn zhōng guó · tân trung quốc Hán Việt: tân trung quốc · Pinyin: xīn zhōng guó Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 中 (trung) + 國 (quốc)Pinyinxīn zhōng guóHán Việttân trung quốcCấu tạo新 + 中 + 國 · tân + trung + quốc nghĩa thành phần: tân + trung + quốc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指1949年10月1日成立的中华人民共和国。