新中農 tân trung nông Hán Việt: tân trung nông Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 中 (trung) + 農 (nông)Hán Việttân trung nôngCấu tạo新 + 中 + 農 · tân + trung + nông nghĩa thành phần: tân + trung + nông Nghĩa EngCihui 新中農 īnzhōngnóng n. new middle peasants