新义派 tân nghĩa phái Hán Việt: tân nghĩa phái Tổng quan tân nghĩa phái (流派)日本真言宗之一派。☸ Cấu tạo: 新 (tân) + 义 (nghĩa) + 派 (phái)Hán Việttân nghĩa pháiCấu tạo新 + 义 + 派 · tân + nghĩa + phái nghĩa thành phần: tân + nghĩa + phái Nghĩa ViệtCihui tân nghĩa phái (流派)日本真言宗之一派。☸