新事兒 tân sự nhi Hán Việt: tân sự nhi Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 事 (sự) + 兒 (nhi)Hán Việttân sự nhiCấu tạo新 + 事 + 兒 · tân + sự + nhi nghĩa thành phần: tân + sự + nhi Nghĩa EngCihui 新事兒 īnshìr ►See ³xīnshì