新事新辦 tân sự tân bạn Hán Việt: tân sự tân bạn Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 事 (sự) + 新 (tân) + 辦 (bạn)Hán Việttân sự tân bạnCấu tạo新 + 事 + 新 + 辦 · tân + sự + tân + bạn nghĩa thành phần: tân + sự + tân + bạn Nghĩa EngCihui 新事新辦 īnshì xīnbàn n. new-style wedding management