新交
tân giao
Hán Việt: tân giao · Pinyin: xīn jiāo
Tổng quan
bạn mới; bạn sơ giao。初交的朋友。
Nghĩa
Việt
- Cihui bạn mới; bạn sơ giao。初交的朋友。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 剛結交的朋友。唐.戴叔倫〈感懷〉詩二首之一:「新交意雖密,中道生怨尤。」宋.劉子翬〈觀二劉題壁〉詩:「故山終勝他山好,新交不如舊交樂。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 新近结交的朋友; 谓新近结交。
- Tân Hoa Tự Điển 1.新近结交的朋友。 2.谓新近结交。
Eng
- Cihui 新交 xīnjiāo n. new acquaintance/friend M:ge/¹míng/²wèi