故友

gù yǒu cố hữu

Hán Việt: cố hữu · Pinyin: gù yǒu

Tổng quan

bạn cũ | bạn đã mất ạn cũ. cố hữu cố hữu ☆Bạn cũ.

Cấu tạo: (cố) + (hữu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bạn cũ | bạn đã mất ạn cũ. cố hữu cố hữu ☆Bạn cũ.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.老朋友。如:「故友有難,吾當盡力幫忙。」 2.死去的朋友。如:「每逢故友忌日,昔日種種歷歷在目,讓人倍覺哀悽。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 死去了的朋友; 旧日的朋友;老朋友~重逢。
  • Tân Hoa Tự Điển ①死去了的朋友。②旧日的朋友;老朋友~重逢。

Eng

  • CC-CEDICT old friend|deceased friend
  • Cihui old friend; deceased friend

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

故交 · 故人 · 旧友 · 雅故

Từ trái nghĩa

新交