新亭泣

xīn tíng qì tân đình khấp

Hán Việt: tân đình khấp · Pinyin: xīn tíng qì

Tổng quan

Cấu tạo: (tân) + (đình) + (khấp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"新亭泪"。