新亭淚

xīn tíng lèi tân đình lệ

Hán Việt: tân đình lệ · Pinyin: xīn tíng lèi

Tổng quan

Cấu tạo: (tân) + (đình) + (lệ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻感時憂國。參見「新亭對泣」條。宋.杜旟〈酹江月.江山如此〉詞:「斜日荒煙,神州何在,欲墮新亭淚。」