新人兒 tân nhân nhi Hán Việt: tân nhân nhi Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 人 (nhân) + 兒 (nhi)Hán Việttân nhân nhiCấu tạo新 + 人 + 兒 · tân + nhân + nhi nghĩa thành phần: tân + nhân + nhi Nghĩa EngCihui 新人兒 īnrénr ►See xīnrén