新人房

tân nhân phòng

Hán Việt: tân nhân phòng

Tổng quan

Cấu tạo: (tân) + (nhân) + (phòng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 新人房 īnrénfáng p.w. room of a newly married couple M:¹jiān