新人新事

xīn rén xīn shì tân nhân tân sự

Hán Việt: tân nhân tân sự · Pinyin: xīn rén xīn shì

Tổng quan

Cấu tạo: (tân) + (nhân) + (tân) + (sự)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 具有新的道德品质的人和体现新的高尚社会风尚的事。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.具有新的道德品质的人和体现新的高尚社会风尚的事。

Eng

  • Cihui 新人新事 īnrén-xīnshì n. new people and things; new people and new happenings