新人物

tân nhân vật

Hán Việt: tân nhân vật

Tổng quan

Cấu tạo: (tân) + (nhân) + (vật)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 思想舉止合乎現代潮流,或開始嶄露頭角的人。如:「他是我們吉他社的新人物,風度翩翩,才華橫溢。」

Eng

  • Cihui 新人物 īn rénwù n. 1. newcomer 2. persons of new ideas M:ge/¹míng/²wèi