新人生觀 tân nhân sanh quan Hán Việt: tân nhân sanh quan Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 人 (nhân) + 生 (sanh) + 觀 (quan)Hán Việttân nhân sanh quanCấu tạo新 + 人 + 生 + 觀 · tân + nhân + sanh + quan nghĩa thành phần: tân + nhân + sanh + quan Nghĩa EngCihui 新人生觀 īn rénshēngguān n. new outlook on life; new view toward life