新人類 xīn rén lèi · tân nhân loại Hán Việt: tân nhân loại · Pinyin: xīn rén lèi Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 人 (nhân) + 類 (loại)Pinyinxīn rén lèiHán Việttân nhân loạiCấu tạo新 + 人 + 類 · tân + nhân + loại nghĩa thành phần: tân + nhân + loại Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指具有与传统不同的新观念、新想法,个性独立、行为新潮的一类人。