新任命 xīn rèn mìng · tân nhâm mệnh Hán Việt: tân nhâm mệnh · Pinyin: xīn rèn mìng Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 任 (nhâm) + 命 (mệnh)Pinyinxīn rèn mìngHán Việttân nhâm mệnhCấu tạo新 + 任 + 命 · tân + nhâm + mệnh nghĩa thành phần: tân + nhâm + mệnh