新體詩 tân thể thi Hán Việt: tân thể thi Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 體 (thể) + 詩 (thi)Hán Việttân thể thiCấu tạo新 + 體 + 詩 · tân + thể + thi nghĩa thành phần: tân + thể + thi Nghĩa EngCihui 新體詩 īntǐshī n. modern poetry M:²shǒu