新來者

xīn lái zhě tân lai giả

Hán Việt: tân lai giả · Pinyin: xīn lái zhě

Tổng quan

người đến, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) người có triển vọng, vật có triển vọng, bất cứ ai đề nghị, bất cứ ai nhận sự thách thức... người vào, người nhập cư, người đột nhập, người kế tục, người thay thế (một chức vị)

Cấu tạo: (tân) + (lai) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người đến, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) người có triển vọng, vật có triển vọng, bất cứ ai đề nghị, bất cứ ai nhận sự thách thức... người vào, người nhập cư, người đột nhập, người kế tục, người thay thế (một chức vị)

Eng

  • Cihui 新來者 īnláizhě n. newcomer M:ge/¹míng/²wèi

ja

  • JMdict newcomer