新兀鷲科 tân ngột thứu khoa Hán Việt: tân ngột thứu khoa Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 兀 (ngột) + 鷲 (thứu) + 科 (khoa)Hán Việttân ngột thứu khoaCấu tạo新 + 兀 + 鷲 + 科 · tân + ngột + thứu + khoa nghĩa thành phần: tân + ngột + thứu + khoa Nghĩa EngCihui Neocathartidae