新先輩 xīn xiān bèi · tân tiên bối Hán Việt: tân tiên bối · Pinyin: xīn xiān bèi Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 先 (tiên) + 輩 (bối)Pinyinxīn xiān bèiHán Việttân tiên bốiCấu tạo新 + 先 + 輩 · tân + tiên + bối nghĩa thành phần: tân + tiên + bối