新先輩

xīn xiān bèi tân tiên bối

Hán Việt: tân tiên bối · Pinyin: xīn xiān bèi

Tổng quan

Cấu tạo: (tân) + (tiên) + (bối)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 唐时考中进士者互称先辈。新先辈是对新进士的敬称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.唐时考中进士者互称先辈。新先辈是对新进士的敬称。