新公司 xīn gōng sī · tân công ti Hán Việt: tân công ti · Pinyin: xīn gōng sī Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 公 (công) + 司 (ti)Pinyinxīn gōng sīHán Việttân công tiCấu tạo新 + 公 + 司 · tân + công + ti nghĩa thành phần: tân + công + ti