新出土

tân xuất thổ

Hán Việt: tân xuất thổ

Tổng quan

Cấu tạo: (tân) + (xuất) + (thổ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 新出土 īnchūtǔ attr. newly unearthed (of historical objects/relics)