新出爐
tân xuất lô
Hán Việt: tân xuất lô · Pinyin: xīn chū lú
Tổng quan
mới ra lò | nghĩa bóng: điều mới mẻ vừa được công bố | mới có sẵn gần đây
Nghĩa
Việt
- Cihui mới ra lò | nghĩa bóng: điều mới mẻ vừa được công bố | mới có sẵn gần đây
Eng
- CC-CEDICT fresh out of the oven|fig. novelty just announced|recently made available
- Cihui fresh out of the oven; fig. novelty just announced; recently made available