新出生
tân xuất sanh
Hán Việt: tân xuất sanh · Pinyin: xīn chū shēng
Tổng quan
mới sinh
Nghĩa
Việt
- Cihui mới sinh
Eng
- CC-CEDICT newly born
- Cihui newly born
Hán Việt: tân xuất sanh · Pinyin: xīn chū shēng
mới sinh