新協議 xīn xié yì · tân hiệp nghị Hán Việt: tân hiệp nghị · Pinyin: xīn xié yì Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 協 (hiệp) + 議 (nghị)Pinyinxīn xié yìHán Việttân hiệp nghịCấu tạo新 + 協 + 議 · tân + hiệp + nghị nghĩa thành phần: tân + hiệp + nghị