新卡因 tân tạp nhân Hán Việt: tân tạp nhân Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 卡 (tạp) + 因 (nhân)Hán Việttân tạp nhânCấu tạo新 + 卡 + 因 · tân + tạp + nhân nghĩa thành phần: tân + tạp + nhân Nghĩa EngCihui neocaine