新印刷 xīn yìn shuà · tân ấn xoát Hán Việt: tân ấn xoát · Pinyin: xīn yìn shuà Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 印 (ấn) + 刷 (xoát)Pinyinxīn yìn shuàHán Việttân ấn xoátCấu tạo新 + 印 + 刷 · tân + ấn + xoát nghĩa thành phần: tân + ấn + xoát