新卷傘屬 tân quyển tán chúc Hán Việt: tân quyển tán chúc Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 卷 (quyển) + 傘 (tán) + 屬 (chúc)Hán Việttân quyển tán chúcCấu tạo新 + 卷 + 傘 + 屬 · tân + quyển + tán + chúc nghĩa thành phần: tân + quyển + tán + chúc Nghĩa EngCihui Neopaxillus