新曆舊曆 tân lịch cựu lịch Hán Việt: tân lịch cựu lịch Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 曆 (lịch) + 舊 (cựu) + 曆 (lịch)Hán Việttân lịch cựu lịchCấu tạo新 + 曆 + 舊 + 曆 · tân + lịch + cựu + lịch nghĩa thành phần: tân + lịch + cựu + lịch Nghĩa EngCihui 新曆舊歷 īnlì-jiùlì n. 1. solar and lunar calendars 2. new and old calendars