新古典

xīn gǔ diǎn tân cổ điển

Hán Việt: tân cổ điển · Pinyin: xīn gǔ diǎn

Tổng quan

tân cổ điển

Cấu tạo: (tân) + (cổ) + (điển)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tân cổ điển

Eng

  • CC-CEDICT neoclassical
  • Cihui neoclassical