新品種 tân phẩm chủng Hán Việt: tân phẩm chủng Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 品 (phẩm) + 種 (chủng)Hán Việttân phẩm chủngCấu tạo新 + 品 + 種 · tân + phẩm + chủng nghĩa thành phần: tân + phẩm + chủng Nghĩa EngCihui 新品種 īn pǐnzhǒng n. new strain