新地島 xīn dì dǎo · tân địa đảo Hán Việt: tân địa đảo · Pinyin: xīn dì dǎo Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 地 (địa) + 島 (đảo)Pinyinxīn dì dǎoHán Việttân địa đảoCấu tạo新 + 地 + 島 · tân + địa + đảo nghĩa thành phần: tân + địa + đảo Nghĩa EngCihui Novaya Zemlya