新城疫 xīnchéngyì · tân thành dịch Hán Việt: tân thành dịch · Pinyin: xīnchéngyì Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 城 (thành) + 疫 (dịch)PinyinxīnchéngyìHán Việttân thành dịchCấu tạo新 + 城 + 疫 · tân + thành + dịch nghĩa thành phần: tân + thành + dịch Nghĩa EngCihui Newcastle disease