新城鄉

xīn chéng xiāng tân thành hương

Hán Việt: tân thành hương · Pinyin: xīn chéng xiāng

Tổng quan

Thị trấn Xincheng hoặc Hsincheng ở huyện Hoa Liên 花蓮縣|花莲县, Đài Loan phía đông

Cấu tạo: (tân) + (thành) + (hương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Thị trấn Xincheng hoặc Hsincheng ở huyện Hoa Liên 花蓮縣|花莲县, Đài Loan phía đông

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 鄉鎮名。位於花蓮縣東北部,東臨太平洋,南鄰花蓮市,西、北接秀林鄉,面積約二十九平方公里。境內大多為平原,是立霧溪口、木瓜溪和花蓮溪口沖積三角洲的一部分。北迴鐵路及蘇花公路經此。

Eng

  • CC-CEDICT Xincheng or Hsincheng township in Hualien County 花蓮縣|花莲县[Hua1 lian2 Xian4], east Taiwan
  • Cihui Xincheng or Hsincheng township in Hualien County 花蓮縣|花莲县, east Taiwan