新境界 tân cảnh giới Hán Việt: tân cảnh giới Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 境 (cảnh) + 界 (giới)Hán Việttân cảnh giớiCấu tạo新 + 境 + 界 · tân + cảnh + giới nghĩa thành phần: tân + cảnh + giới Nghĩa EngCihui 新境界 īnjìngjiè n. frontier