新天地

xīn tiān dì tân thiên địa

Hán Việt: tân thiên địa · Pinyin: xīn tiān dì

Tổng quan

Tân Thiên Địa (khu mua sắm, ăn uống và giải trí ở Thượng Hải)

Cấu tạo: (tân) + (thiên) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Tân Thiên Địa (khu mua sắm, ăn uống và giải trí ở Thượng Hải)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 新的領域或境界。如:「他決定在舞蹈界開創屬於自己的新天地。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 新的领域;新的境界。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.新的领域;新的境界。

Eng

  • CC-CEDICT Xintiandi (shopping, eating and entertainment district of Shanghai)
  • Cihui Xintiandi (shopping, eating and entertainment district of Shanghai)

ja

  • JMdict new land|new world|new sphere of activity