新夾克 xīn jiā kè · tân giáp khắc Hán Việt: tân giáp khắc · Pinyin: xīn jiā kè Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 夾 (giáp) + 克 (khắc)Pinyinxīn jiā kèHán Việttân giáp khắcCấu tạo新 + 夾 + 克 · tân + giáp + khắc nghĩa thành phần: tân + giáp + khắc