新奇地 tân kì địa Hán Việt: tân kì địa Tổng quan kỳ lạ, lạ thường Cấu tạo: 新 (tân) + 奇 (kì) + 地 (địa)Hán Việttân kì địaCấu tạo新 + 奇 + 地 · tân + kì + địa nghĩa thành phần: tân + kì + địa Nghĩa ViệtCihui kỳ lạ, lạ thường