新奶酪 xīn nǎi lào · tân nãi lạc Hán Việt: tân nãi lạc · Pinyin: xīn nǎi lào Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 奶 (nãi) + 酪 (lạc)Pinyinxīn nǎi làoHán Việttân nãi lạcCấu tạo新 + 奶 + 酪 · tân + nãi + lạc nghĩa thành phần: tân + nãi + lạc