新姊妹
tân tỉ muội
Hán Việt: tân tỉ muội · Pinyin: xīn zǐ mèi
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 太平天国时指新参加太平军或太平军新占领区中的女性群众。
- Tân Hoa Tự Điển 1.太平天国时指新参加太平军或太平军新占领区中的女性群众。
Hán Việt: tân tỉ muội · Pinyin: xīn zǐ mèi